bathroom cleaner

bathroom cleaner

A person sprays bathroom cleaner onto a tile surface.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chất tẩy rửa phòng tắm: "bathroom cleaner" một loại hóa chất hoặc chế phẩm được thiết kế đặc biệt để làm sạch phòng tắm, bao gồm các bề mặt như bồn tắm, bồn cầu, gạch men, lavabo. thường dạng lỏng, xịt hoặc bột, chứa các thành phần khả năng loại bỏ vết bẩn, cặn phòng, vi khuẩn.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần mua một chai chất tẩy rửa phòng tắm mới chai đã hết.)
  • (Chất tẩy rửa phòng tắm này rất hiệu quả trong việc loại bỏ nấm mốc trên gạch men.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To use a bathroom cleaner": sử dụng chất tẩy rửa phòng tắm.
    • Always wear gloves when you use a bathroom cleaner to protect your skin. (Luôn đeo găng tay khi bạn sử dụng chất tẩy rửa phòng tắm để bảo vệ da.)
  • "To apply bathroom cleaner": áp dụng chất tẩy rửa phòng tắm lên bề mặt.
    • Apply the bathroom cleaner directly onto the stain and let it sit for a few minutes before scrubbing. (Áp dụng chất tẩy rửa phòng tắm trực tiếp lên vết bẩn để ngấm trong vài phút trước khi chà.)
Biến thể từ gần giống
  • Bathroom cleaning product (n): sản phẩm vệ sinh phòng tắm (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả chất tẩy rửa, chất khử trùng, v.v.)
    • Many bathroom cleaning products are now eco-friendly. (Nhiều sản phẩm vệ sinh phòng tắm hiện nay thân thiện với môi trường.)
  • Tile cleaner (n): chất tẩy rửa gạch (một loại cụ thể hơn, thường dùng cho gạch men trong phòng tắm)
  • Toilet cleaner (n): chất tẩy rửa bồn cầu (một loại chuyên dụng khác)
Từ đồng nghĩa
  • Cleaning solution for bathrooms: dung dịch vệ sinh phòng tắm.
    • This cleaning solution for bathrooms removes soap scum easily. (Dung dịch vệ sinh phòng tắm này loại bỏ cặn phòng dễ dàng.)
  • Bathroom disinfectant: chất khử trùng phòng tắm (nhấn mạnh vào khả năng diệt khuẩn).
    • A good bathroom disinfectant kills 99.9% of germs. (Một chất khử trùng phòng tắm tốt tiêu diệt 99,9% vi khuẩn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clean up: dọn dẹp sạch sẽ.
    • I need to clean up the bathroom with a bathroom cleaner. (Tôi cần dọn dẹp phòng tắm bằng chất tẩy rửa phòng tắm.)
  • Wipe down: lau chùi bề mặt.
    • Use a cloth to wipe down the surfaces after applying the bathroom cleaner. (Dùng khăn lau chùi các bề mặt sau khi áp dụng chất tẩy rửa phòng tắm.)
Thành ngữ liên quan
  • Clean as a whistle: sạch bong, không tì vết.
    • After using this bathroom cleaner, the bathroom is clean as a whistle. (Sau khi sử dụng chất tẩy rửa phòng tắm này, phòng tắm trở nên sạch bong.)
  • Sparkle and shine: lấp lánh sáng bóng.
    • The bathroom cleaner left the tiles with a sparkle and shine. (Chất tẩy rửa phòng tắm để lại những viên gạch lấp lánh sáng bóng.)